cấm cung
Định nghĩa
Danh từ:
- Khu vực cấm trong cung điện thời phong kiến: Chỉ khu vực dành riêng cho các phi tần, cung nữ, thường bị cách biệt với thế giới bên ngoài.
- Cuộc sống bị giam hãm, cách ly nghiêm ngặt: Dùng để chỉ một cuộc sống bị hạn chế tự do, bị cô lập khỏi xã hội bên ngoài, tương tự như cuộc sống trong hậu cung.
Động từ:
- Giam giữ, cách ly (một thiếu nữ quý tộc) trong nhà: Hành động không cho phép một cô gái xuất thân cao quý thời phong kiến ra khỏi nhà hoặc khuê phòng để giao tiếp với thế giới bên ngoài, nhằm giữ gìn danh tiết.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Cuộc sống cấm cung của các cung tần mỹ nữ thường rất tù túng.
- Cô ấy cảm thấy mình như đang sống trong cảnh cấm cung, suốt ngày chỉ quanh quẩn trong bốn bức tường.
Động từ:
- Gia đình quý tộc ấy cấm cung con gái họ cho đến khi có lễ thành hôn.
- Trong xã hội phong kiến, nhiều tiểu thư khuê các bị cấm cung nghiêm ngặt.
Các cách sử dụng nâng cao
"Sống đời cấm cung": Sống một cuộc sống bị giam hãm, tách biệt, thiếu tự do và giao tiếp xã hội.
- Sau khi lấy chồng, bà ấy gần như sống đời cấm cung, ít khi tiếp xúc với ai.
"Chế độ cấm cung": Chỉ quy định hoặc lối sống khắt khe, cách ly phụ nữ khỏi xã hội bên ngoài.
- Chế độ cấm cung là một nét đặc trưng của xã hội phong kiến phương Đông.
Biến thể và từ liên quan
- Cấm (động từ): Ngăn không cho làm điều gì đó.
- Cung (danh từ): Cung điện, nơi vua chúa ở.
- Khuê phòng (danh từ): Buồng riêng của con gái trong nhà, thường dùng để chỉ nơi các tiểu thư sống cách biệt.
- Hậu cung (danh từ): Khu vực trong cung điện dành cho phi tần, mỹ nữ.
Từ đồng nghĩa
- Giam lỏng: Giữ ai đó trong một phạm vi hạn chế, thường là tại nhà.
- Cách ly: Tách biệt khỏi cộng đồng.
- Nhốt kín: Giữ cho ở trong nhà, không cho ra ngoài.
Thành ngữ liên quan
- "Khuê môn cấm cung": Thành ngữ chỉ việc con gái nhà quyền quý bị giữ gìn, không được tự do ra vào.
- Xuất thân từ gia đình ấy, cô ấy quen với lối sống khuê môn cấm cung từ nhỏ.